Kaori Dict

非難

ひなん

hinan

N1

Âm Hán-Việt: PHI NAN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.phê phán; chỉ trích; buộc tội; lên án
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.criticism; blame; censure; attack; reproach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He blamed the man for stealing.

  • He cast reflections on me.

  • Get off his back.

  • It is you who are to blame.

  • He was accused of evading tax.

  • My act incurred a blame.

  • He was accused of cowardice.

  • He was blamed for neglect of duty.

  • He was denounced as a coward.

  • He charged me with dishonesty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非難 (ひなん) — phê phán; chỉ trích; buộc tội; lên án | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict