Kaori Dict

一筋

ひとすじ

hitosuji

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT CÂN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.nhất cán; một đường; một dòng
  1. danh từ

    1.one line; one stretch (e.g. of road); one strand (e.g. of hair); one beam (e.g. of light); one ray; one length (e.g. of rope)

  2. tính từ đuôi なhậu tố danh từ

    2.earnest; resolute; intent; devoted; single-minded

  3. danh từcổ

    3.one bloodline; one clan

  4. tính từ đuôi なcổ

    4.ordinary; common

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A tear ran down her cheek.

  • I'm faithful to my wife.

  • Tom is all business.

  • I'm really into soccer.

  • A tear ran down Tom's cheek.

  • There was not a ray of hope before him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一筋 (ひとすじ) — nhất cán; một đường; một dòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict