Kaori Dict

日焼け

ひやけ

hiyake

N1

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.cháy nắng; tàn nắng; tàn màu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sunburn; suntan; tan

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.becoming discolored from the sun (e.g. of paper); yellowing

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.drying up (of a river, field, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn bôi kem chống nắng chưa?

    Did you put on sunscreen?

  • My skin burns easily.

  • My sunburn hurts.

  • My sunburn hurts.

  • I got a sunburn.

  • I got a sunburn.

  • Put on some sunscreen.

  • I have a bad sunburn.

  • My sunburn hurts.

  • Her skin burns easily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日焼け (ひやけ) — cháy nắng; tàn nắng; tàn màu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict