Kaori Dict

焼

Thiêu

nướng; cháy

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#982 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
shao1
Tiếng Hàn
소

nướng; cháy

Từ chứa chữ này · dễ trước

やくyaku

nướng; chiên; cháy

N4
やけるyakeru

đốt; cháy

N4
ねんしょうnenshouNHIÊN THIÊU

đốt cháy; cháy hết mình

N1
ゆうやけyuuyake

đêm hoàng hôn; hoàng hôn

N1
ひやけhiyake

cháy nắng; tàn nắng; tàn màu

N1
おこのみやきokonomiyaki

bánh xèo

thông dụng
やけyakeTỰ KHÍ

tuyệt vọng; bỏ cuộc

thông dụng
やきそばyakisoba

xào mì

thông dụng
やきいもyakiimo

xào khoai lang

thông dụng
しょうきゃくshoukyakuTHIÊU KHƯỚC

thiêu khốc

thông dụng
しょうちゅうshouchuuTHIÊU TRỮU

thiêu trụ

thông dụng
ぜんしょうzenshouTOÀN THIÊU

cháy toàn bộ; đốt rụi hết

thông dụng
すきやきsukiyaki

sườn bò; nấu cùng rau

thông dụng
たこやきtakoyaki

đồ ăn: bánh trứng cá

thông dụng
やきとりyakitori

gà nướng; món ăn

thông dụng
やきにくyakinikuTHIÊU NHỤC

bò nướng; món nướng

thông dụng
やきもちyakimochi

ghen tị; đố kỵ

thông dụng
やけあとyakeato

địa hình cháy

thông dụng
しょうしshoushiTHIÊU TỬ

bị thiêu chết

thông dụng
ひやけどめhiyakedome

hình nắng dừng; kem chống nắng

thông dụng
カルメやきkarumeyaki

enhoneycomb toffee; sponge toffee; foam candy from heated brown sugar mixed with baking soda

えんしょうenshouDIÊN THIÊU

enspread of fire

しおやきshioyaki

engrilling (fish) with salt; broiling with salt · boiling seawater to get salt

おかやきokayaki

enjealousy; envy

かばやきkabayakiBỒ THIÊU

enkabayaki; loach or eel dipped and broiled in soy-based sauce

まるやきmaruyaki

enwhole roast (e.g. pig, turkey, etc.)

まるやけmaruyake

entotal fire loss; completely burned

むねやけmuneyake

enheartburn; sour stomach

くしやきkushiyaki

engrilling on a skewer; spit-roasting

かるやきkaruyaki

enwafer

くろやきkuroyaki

encharring; something charred · traditional medicine made from charred ingredients

くろやけkuroyake

encharring; something charred

こんじょうやきkonjouyaki

encigarette burn

さつまやきsatsumayakiTÁT MA THIÊU

enSatsuma porcelain

やまやけyamayake

enmountain fire; bush fire

てやきteyaki

enhome-baked; homemade

やきがまわるyakigamawaru

ento become senile; to show signs of decline; to lose one's edge; to lose one's touch; to lose one's astuteness

やきいんyakiinTHIÊU ẤN

enbrand (burnt-in mark of identification); branding iron

やきいんをおすyakiinwoosu

ento brand (cattle, etc.)

やきざかなyakizakana

engrilled fish

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼 (Thiêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict