Kaori Dict

焼ける

やける

yakeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.đốt; cháy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burn; to burn down; to go down in flames

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be roasted; to be thoroughly cooked

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be sunburnt; to fade (in the sun)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to glow red (i.e. of the sky at sunset)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to become hot (from the sun)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to be jealous; to be envious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

    It's so hot that you could cook an egg on the hood of a car.

  • This toast is not done enough.

  • It is broiling hot.

  • Tom is grinning.

  • The bread was baked light and fluffy.

  • It's baking hot.

  • My eyes are burning.

  • Our school was reduced to ashes.

  • This meat is roasted well.

  • The house was burnt to ashes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼ける (やける) — đốt; cháy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict