第27課/N4 · Bài 27
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thu thập; gom lại; tập hợp; sưu tập
- 2
sửa; sửa chữa; chỉnh sửa
- 3
tiếp tục
- 4
đối tượng lớn hơn
- 5
hứa; thỏa thuận; định mệnh
- 6
chăm sóc; lo liệu; giúp đỡ
- 7
khu phố; vùng lân cận; khu vực
- 8
triển vọng
- 9
mười mươi triệu; mười triệu; mười trăm triệu
- 10
toán học
- 11
nền văn hoá
- 12
điền; thanh toán; dọn dẹp
- 13
thói quen
- 14
đốt; cháy
- 15
bạn; người thân; chủ nhân; người lãnh chúa
- 16
để lạnh; làm mát
- 17
đánh; bật; cháy
- 18
vừa rồi; gần đây; trong thời gian này
- 19
hình dạng; dáng vẻ; phong cách
- 20
quan tâm; lo lắng
例文Câu ví dụ trong bài
- 集める彼女の趣味は切手を集めることです。
Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.
- 直すすぐ掛けなおします。
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.
- 続く嵐はいつまで続くのだろうか。
Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?
- 先輩私たちは彼をよき先輩として尊敬している。
We respect him as a good senior.
- 約束約束するよ。
Tôi hứa.
- 世話トムはメアリーの世話をする。
Tom chăm sóc Mary.
- 近所近所のアメリカ人は来年で日本に5年住んでいることになる。
Năm sau sẽ là tròn 5 năm kể từ khi người hàng xóm Mỹ của chúng ta bắt đầu sống ở Nhật Bản.
- 将来私は将来父の仕事の後を継がなければならないだろう。
Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai.
- 億世界には約60億の人々が暮らしている。
Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.
- 数学私は数学が大好きです。
Tôi rất thích môn Toán.