Kaori Dict

/N4 · Bài 28

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    おとすotosu

    thả; mất; để rơi; bỏ đi

  2. 2
    しゅっぱつshuppatsuXUẤT PHÁT

    khởi hành

  3. 3
    はいけんhaikenBÁI KIẾN

    xem; nhìn

  4. 4
    われるwareru

    đứt; vỡ; nứt; chia rẽ

  5. 5
    せなかsenakaBỐI TRUNG

    lưng

  6. 6
    しんぶんしゃshinbunshaTÂN VĂN XÃ

    hãng báo; công ty báo

  7. 7
    いじめるijimeru

    bắt nạt; quấy rối; lạm dụng

  8. 8
    まわるmawaru

    ento go around, to revolve

  9. 9
    くんkunQUÂN

    cậu; anh; người trẻ; thầy

  10. 10
    おっしゃるossharu

    nói; thưa; gọi tên; được gọi

  11. 11
    ねむいnemui

    ngủ ngáy; buồn ngủ; mệt mỏi

  12. 12
    ぬれるnureru

    ướt; bị ướt

  13. 13
    たおれるtaoreru

    đổ vỡ; sụp đổ; thất bại

  14. 14

    siêu thị

  15. 15

    phụ kiện; trang sức; phụ kiện

  16. 16
    かんがえるkangaeru

    nghĩ; suy nghĩ

  17. 17
    むかうmukau

    đi tới

  18. 18
    じゆうjiyuuTỰ DO

    tự nhiên

  19. 19
    しかたshikataSĨ PHƯƠNG

    cách; phương pháp; cách làm

  20. 20
    くびkubiTHỦ

    cổ; đầu; bỏ việc

Câu ví dụ trong bài

  • Bạn đang muốn giảm cân à?

  • Bạn sẽ xuất phát ngay à?

  • Would you mind letting me see your passport?

  • Thủy tinh rất dễ vỡ.

  • Lưng tôi vẫn đau.

  • Which newspaper do you work for?

  • Anh ấy đã từng bắt nạt bạn bè.

  • Dục tốc bất đạt.

  • Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.

  • Anh có thể nói lại một lần nữa được không ạ?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 28 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict