第28課/N4 · Bài 28
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thả; mất; để rơi; bỏ đi
- 2
khởi hành
- 3
xem; nhìn
- 4
đứt; vỡ; nứt; chia rẽ
- 5
lưng
- 6
hãng báo; công ty báo
- 7
bắt nạt; quấy rối; lạm dụng
- 8
ento go around, to revolve
- 9
cậu; anh; người trẻ; thầy
- 10
nói; thưa; gọi tên; được gọi
- 11
ngủ ngáy; buồn ngủ; mệt mỏi
- 12
ướt; bị ướt
- 13
đổ vỡ; sụp đổ; thất bại
- 14スーパーsuupaa
siêu thị
- 15アクセサリーakusesarii
phụ kiện; trang sức; phụ kiện
- 16
nghĩ; suy nghĩ
- 17
đi tới
- 18
tự nhiên
- 19
cách; phương pháp; cách làm
- 20
cổ; đầu; bỏ việc
例文Câu ví dụ trong bài
- 落とす体重を落とそうとしてるの?
Bạn đang muốn giảm cân à?
- 出発すぐに出発するの?
Bạn sẽ xuất phát ngay à?
- 拝見パスポートを拝見できますか。
Would you mind letting me see your passport?
- 割れるガラスは割れやすいです。
Thủy tinh rất dễ vỡ.
- 背中背中がまだ痛みます。
Lưng tôi vẫn đau.
- 新聞社どちらの新聞社にお勤めですか。
Which newspaper do you work for?
- 苛める彼は以前友達をいじめていた。
Anh ấy đã từng bắt nạt bạn bè.
- 回る急がば回れ。
Dục tốc bất đạt.
- 君パン君はパンにバターを塗れる猿です。
Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.
- 仰るもう一度おっしゃってください。
Anh có thể nói lại một lần nữa được không ạ?