Kaori Dict

倒れる

たおれる

taoreru

N4

JLPT N4 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đổ vỡ; sụp đổ; thất bại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to fall (over, down); to collapse; to take a fall; to topple

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be destroyed (in a collapse); to collapse; to cave in; to crumble; to give away

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be confined to bed (with an illness); to come down with; to break down (e.g. from overwork)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to die; to be killed

    occ. written as 斃れる, 仆れる

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to go bankrupt (of a company, bank, etc.); to fail; to collapse; to go under

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to be defeated (in a game); to lose

  7. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    7.to fall (of a government, dictator, etc.); to be overthrown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi ngã gục xuống vì thiếu máu.

    I collapsed from anemia.

  • My father fell ill because he worked too hard.

  • He fell flat on the floor.

  • They say that the cabinet will fall.

  • He was cut down in his prime.

  • The tree fell down.

  • A large tree fell down.

  • He fell down on the floor.

  • Tanina fell.

  • He fell down in the mountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒れる (たおれる) — đổ vỡ; sụp đổ; thất bại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict