Kaori Dict

倒

Đáo · Đảo

đảo lộn; sụp đổ; ngã; phá vỡ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#791 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
dao3, dao4
Tiếng Hàn
도

đảo lộn; sụp đổ; ngã; phá vỡ

Từ chứa chữ này · dễ trước

たおれるtaoreru

đổ vỡ; sụp đổ; thất bại

N4
たおすtaosu

đảo; đánh bại; tiêu diệt

N3
とうさんtousanĐÁO SẢN

phá sản

N3
めんどうmendouDIỆN ĐÁO

entrouble, attention

N3
さかさsakasa

ngược lại; lộn ngược; đảo ngược; ngược mặt

N2
めんどくさいmendokusai

phiền phức; gây phiền

N2
さかさまsakasama

đảo ngược; lật ngược

N2
あっとうattouÁP ĐÁO

áp đảo; áp lực mạnh; làm cho sợ hãi; làm cho thua hoàn toàn

N1
あっとうてきattoutekiÁP ĐÁO ĐÍCH

đáng sợ; vượt trội; áp đảo

thông dụng
いっぺんとうippentouNHẤT BIÊN ĐÁO

đặt tâm; tập trung; cố định

thông dụng
ともだおれtomodaore

cộng đổ; phá hủy chung

thông dụng
けいとうkeitouKHUYNH ĐÁO

mê mải; nghiêng ngã

thông dụng
さっとうsattouSÁT ĐÁO

sát đao; lũ lụt

thông dụng
しょうぎだおしshougidaoshi

rơi sập nối nhau; đổ quân cờ

thông dụng
だとうdatouĐẢ ĐÁO

đả đảo; lật đổ; đánh bại

thông dụng
さかしまsakashima

đảo ngược; ngược lại; sai lầm

thông dụng
たおれtaore

đổ vỡ; chết; nợ xấu

thông dụng
とうかくtoukakuĐÁO CÁC

đảo cắp chính phủ; lật đổ chính quyền

thông dụng
とうさくtousakuĐÁO THÁC

đảo lệch; biến dạng

thông dụng
とうちtouchiĐÁO TRÍ

đảo ngược; đặt ngược

thông dụng
てんとうtentouCHUYỂN ĐÁO

ngã xuống; sụp đổ; đảo ngược; mất bình tĩnh

thông dụng
まえだおしmaedaoshi

đưa trước; sớm hơn; tăng tốc

thông dụng
はめたおすhametaosu

ento make love

あっとうてきたすうattoutekitasuuÁP ĐÁO ĐÍCH ĐA SỐ

enoverwhelming majority

くらいだおれkuraidaore

eninability to live up to one's rank; out of one's league

おしたおすoshitaosu

ento pin down; to knock down; to push (and hold) someone down (esp. with sexual connotations)

なぐりたおすnaguritaosu

ento knock down; to knock out

かんばんだおれkanbandaore

enostentatious

こんとうkontouHÔN ĐÁO

enfalling (down) unconscious; fainting (and collapsing)

しちめんどうshichimendouTHẤT DIỆN ĐÁO

envery troublesome; extremely bothersome; awfully complicated; tedious and annoying

かりたおすkaritaosu

ento evade payment

わらいこけるwaraikokeru

ento roll about with laughter; to laugh heartily

くいたおすkuitaosu

ento bilk; to eat up one's fortune

ふきたおすfukitaosu

ento blow over

きりたおすkiritaosu

ento cut down; to chop down; to fell

かしだおれkashidaore

enbad debt; irrecoverable debt

はりたおすharitaosu

ento slap down; to knock down; to floor

たおれかかるtaorekakaru

ento topple over and lean at a precarious angle; to fall onto something and lean against it · to be on the point of collapse; to be about to fall; to begin to fall

たおれふすtaorefusu

ento fall flat; to fall face down

とうえいtoueiĐÁO ẢNH

enreflection

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒 (Đáo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict