Kaori Dict

圧倒的多数

あっとうてきたすう

attoutekitasuu

Âm Hán-Việt: ÁP ĐÁO ĐÍCH ĐA SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overwhelming majority

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bill was passed by an overwhelming majority.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圧倒的多数 (あっとうてきたすう) — overwhelming majority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict