Kaori Dict

倒れ掛かる

たおれかかる

taorekakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to topple over and lean at a precarious angle; to fall onto something and lean against it

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be on the point of collapse; to be about to fall; to begin to fall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒れ掛かる (たおれかかる) — to topple over and lean at a precarious angle; to fall onto something and lean against it | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict