Kaori Dict

面倒

めんどう

mendou

N3

Âm Hán-Việt: DIỆN ĐÁO

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

entrouble, attentionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.trouble; bother

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.trouble; difficulty

  3. danh từ

    3.care; attention

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom chăm sóc Mary.

    Tom takes care of Mary.

  • Đừng gây rắc rối thêm nữa.

    Try to avoid making any more trouble.

  • My uncle always did well by us.

  • What a business it is!

  • I'll see to it.

  • I will see to it.

  • I take care of Tom.

  • You'll get into trouble.

  • Take care of Tom.

  • She cared for her son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面倒 (めんどう) — trouble, attention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict