第52課/N3 · Bài 52
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
encotton
- 2
enlicense, permit, certificate
- 3
phỏng vấn; phỏng vấn tuyển dụng; phỏng vấn xin việc
- 4
entrouble, attention
- 5メンバーmenbaa
thành viên
- 6
đăng ký; nộp đơn; xin đăng ký; đặt chỗ
- 7
lời xin lỗi; lời hối lỗi
- 8
mền; chăn
- 9
bốc cháy
- 10
mục tiêu; ý định
- 11
chỉ tiêu; dấu hiệu
- 12
chữ; ký tự; chữ viết
- 13
có thể; có lẽ; nếu có thể
- 14
nếu
- 15
đỡ lên; nâng; khen ngợi
- 16
Dùng; sử dụng; khai thác; áp dụng
- 17
điêu khổ, lãng phí
- 18
đúng; hợp lý; tự nhiên
- 19
nguồn; gốc
- 20
trả lại; khôi phục; đưa về
例文Câu ví dụ trong bài
- 綿この綿のシャツは洗濯がよく効く。
This cotton shirt washes well.
- 免許運転免許はお持ちですか?
Bạn có bằng lái xe không?
- 面接面接はうまくいきました!
Tôi đã thể hiện rất tốt ở buổi phỏng vấn!
- 面倒トムがメアリーの面倒をみる。
Tom chăm sóc Mary.
- メンバー彼も私もあのクラブのメンバーだ。
Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.
- 申し込む彼はそのクラブへの入会を申し込んだ。
Anh ấy đã đăng ký gia nhập câu lạc bộ đó.
- 申し訳あら、申し訳ございません。
Ờ, xin lỗi nghe.
- 毛布ケンは毛布を二つに畳んだ。
Ken folded the blanket in half.
- 燃える火がぼんぼん燃えている。
The fire is burning furiously.
- 目的私の目的はなんですか。
Mục đích của tôi là gì?