Kaori Dict

/N3 · Bài 51

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    むしろmushiro

    thay vào, thay vì

  2. 2
    むすmusu

    hấp; ẩm ướt; hấp; ẩm ướt

  3. 3
    むすぶmusubu

    kết nối; liên kết; kết thúc; kết hợp

  4. 4
    むだmudaVÔ ĐÀ

    enfutility, uselessness

  5. 5
    むちゅうmuchuuMỘNG TRUNG

    encrush, crazy, be hooked on

  6. 6
    むねmuneHUNG

    hùng; ngực

  7. 7
    むりょうmuryouVÔ LIỆU

    enfree, no charge

  8. 8
    meNHA

    mầm non

  9. 9
    めいかくmeikakuMINH XÁC

    enclear, definite

  10. 10
    めいしmeishiDANH THÍCH

    danh thiếp

  11. 11
    めいしmeishiDANH TỪ

    ennoun

  12. 12
    めいじるmeijiru

    ento order, to command, to appoint

  13. 13
    めいじんmeijinDANH NHÂN

    enmaster, expert

  14. 14
    めいれいmeireiMỆNH LỆNH

    enorder, command, decree

  15. 15
    めいわくmeiwakuMÊ HOẶC

    entrouble, bother, annoyance

  16. 16
    めうえmeueMỤC THƯỢNG

    người cấp trên; cấp trên

  17. 17
    めしmeshiPHẠN

    cơm; bữa ăn; sinh kế

  18. 18
    めったにmettani

    hiếm khi; ít gặp

  19. 19
    memo

    ghi chú

  20. 20
    めんmenDIỆN

    mặt; mặt nạ; mặt phẳng

Câu ví dụ trong bài

  • Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.

  • I eat steamed banana bread.

  • Họ đã bắt tay với đảng Tự do.

  • Dục tốc bất đạt.

  • Tom rất mê bóng rổ.

  • Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

  • Cái này miễn phí không?

  • The trees are beginning to bud.

  • Can you clearly define this word?

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 51 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict