Kaori Dict

/N3 · Bài 50

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    みちるmichiru

    đầy, tràn

  2. 2
    みつmitsuMẬT

    đậm; dày; đông; gần gũi; kín đáo; bí mật

  3. 3
    みとめるmitomeru

    công nhận; chấp nhận; thừa nhận

  4. 4
    みまいmimai

    chúc mau bệnh

  5. 5
    みやげmiyageTHỔ SẢN

    quà lưu niệm

  6. 6
    みやこmiyakoĐÔ

    thủ đô

  7. 7
    みょうmyouDIỆU

    enstrange, unusual

  8. 8
    みらいmiraiVỊ LAI

    enfuture (life tense)

  9. 9
    みりょくmiryokuMỊ LỰC

    encharm, fascination, appeal

  10. 10
    みるmiru

    đánh giá; khám bệnh; xem xét

  11. 11
    miruku

    sữa

  12. 12
    mu

    không; không có

  13. 13
    むかいmukai

    đối diện, ngược lại

  14. 14
    むかえmukae

    đón tiếp; gặp gỡ

  15. 15
    むくmuku

    đối mặt; hướng; nhìn; phù hợp

  16. 16
    むくmuku

    bóc; gọt; lột; tước bỏ

  17. 17
    むけるmukeru

    điểm tới; hướng; chỉ; phân bổ

  18. 18
    むしmushiVÔ THỊ

    endisregard, ignore

  19. 19
    むしあついmushiatsui

    ẩm ướt; nóng bức; ẩm ướt; nóng

  20. 20
    むしばmushibaTRÙNG XỈ

    encavity, tooth decay

Câu ví dụ trong bài

  • The tide is rising fast.

  • The entire body is densely covered with hair.

  • Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.

  • Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.

  • Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.

  • London is no longer a city of fog.

  • Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.

  • Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.

  • Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.

  • You ought to see a dentist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 50 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict