第50課/N3 · Bài 50
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đầy, tràn
- 2
đậm; dày; đông; gần gũi; kín đáo; bí mật
- 3
công nhận; chấp nhận; thừa nhận
- 4
chúc mau bệnh
- 5
quà lưu niệm
- 6
thủ đô
- 7
enstrange, unusual
- 8
enfuture (life tense)
- 9
encharm, fascination, appeal
- 10
đánh giá; khám bệnh; xem xét
- 11ミルクmiruku
sữa
- 12
không; không có
- 13
đối diện, ngược lại
- 14
đón tiếp; gặp gỡ
- 15
đối mặt; hướng; nhìn; phù hợp
- 16
bóc; gọt; lột; tước bỏ
- 17
điểm tới; hướng; chỉ; phân bổ
- 18
endisregard, ignore
- 19
ẩm ướt; nóng bức; ẩm ướt; nóng
- 20
encavity, tooth decay
例文Câu ví dụ trong bài
- 満ちる潮が急速に満ちてくる。
The tide is rising fast.
- 密からだ全体が密に毛でおおわれている。
The entire body is densely covered with hair.
- 認める私は自分の誤りを認める。
Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.
- 見舞い私は妻を見舞いに病院に行った。
Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.
- 土産彼はお土産をもって帰った。
Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.
- 都ロンドンはもはや霧の都ではない。
London is no longer a city of fog.
- 妙妙な噂が広がっている。
Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
- 未来予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。
Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.
- 魅力彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。
Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.
- 診る歯医者に診てもらうべきだ。
You ought to see a dentist.