Kaori Dict

蒸し暑い

むしあつい

mushiatsui

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.ẩm ướt; nóng bức; ẩm ướt; nóng
  1. tính từ đuôi い

    1.humid; sultry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was very sultry that night.

  • It was hot and humid.

  • It's a muggy day today.

  • It's muggy today, isn't it?

  • Japan is hot and sticky in summer.

  • It was really muggy.

  • Was it humid yesterday?

  • Japan's summers are hot and humid.

  • It's very humid here.

  • Do you think it'll be muggy tomorrow?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸し暑い (むしあつい) — ẩm ướt; nóng bức; ẩm ướt; nóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict