Kaori Dict

みつ

mitsu

N3

Âm Hán-Việt: MẬT

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.đậm; dày; đông; gần gũi; kín đáo; bí mật
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.dense; thick; crowded

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.close (relationship); intimate

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.minute; fine; careful

  4. tính từ đuôi なdanh từ

    4.secret

  5. danh từviết tắtBuddhism

    5.esoteric Buddhism; secret Buddhist teachings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The entire body is densely covered with hair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密 (みつ) — đậm; dày; đông; gần gũi; kín đáo; bí mật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict