Kaori Dict

満つ

みつ

mitsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to be full

    usu. as 〜に満たない

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to wax (e.g. moon)

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    3.to rise (e.g. tide)

  4. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    4.to mature; to expire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The result was unsatisfactory to him.

  • It was discovered that less than one child in a hundred had been inoculated against endemic disease.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満つ (みつ) — to be full | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict