Kaori Dict

Mãn

full · fullness · enough · satisfy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#515 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
man3
Tiếng Hàn

full · fullness · enough · satisfy

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふまんfumanBẤT MÃN

không hài lòng; phàn nàn; bất hạnh

N3
まんぞくmanzokuMÃN TÚC

ensatisfaction

N3
みちるmichiru

đầy, tràn

N3
まんいんman'inMÃN VIÊN

đầy chỗ; hết chỗ

N2
みまんmimanVỊ MÃN

hơn; dưới

N2
まんてんmantenMÃN ĐIỂM

enperfect score

N2
えんまんenmanVIÊN MÃN

hài hòa; bình an; suôn sẻ; hòa thuận

N1
みたすmitasu

thỏa mãn; đáp ứng; lấp đầy; hoàn thành

N1
まんげつmangetsuMÃN NGUYỆT

mạn nguyệt; trăng tròn

N1
まんじょうmanjouMÃN TRƯỜNG

mạn trường; toàn trường; toàn hội

N1
マンガンmanganMÃN YÊM

manganese; Mãn Yên

thông dụng
かんまんkanmanCAN MÃN

tràn rút; lên xuống thủy triều

thông dụng
じゅうまんjuumanSUNG MÃN

đầy ắp; ngập tràn; sung mạn

thông dụng
ひまんhimanPHÌ MÃN

encorpulence; fatness; obesity

thông dụng
ほうまんhoumanLỄ MÃN

enstout; corpulent; plump; voluptuous

thông dụng
まんえつman'etsuMÃN DUYỆT

engreat delight; great satisfaction; rapture

thông dụng
まんかいmankaiMÃN KHAI

enfull bloom (esp. of cherry blossom); full blossom

thông dụng
まんきつmankitsuMÃN KHIẾT

enhaving one's fill (of food or drink); eating (drinking) to one's heart's content · enjoying to the full

thông dụng
まんさいmansaiMÃN TẢI

enfull load; being fully loaded (with); being loaded to capacity (with); carrying a full load (of) · being full of (articles, photos, etc.; of a newspaper or magazine)

thông dụng
まんじょういっちmanjouitchiMÃN TRƯỜNG NHẤT TRÍ

enunanimity; unanimous consent; unanimous agreement

thông dụng
まんせきmansekiMÃN TỊCH

enfull house; all seats occupied; fully occupied

thông dụng
まんちょうmanchouMÃN TRÀO

enhigh tide; high water; full tide

thông dụng
まんぱいmanpaiMÃN BÔI

enfull

thông dụng
まんぷくmanpukuMÃN PHÚC

enfull stomach; filling one's stomach; eating one's fill · complete; total; full; heartfelt; sincere

thông dụng
まんりょうmanryouMÃN LIỄU

enexpiration; termination

thông dụng
まんるいmanruiMÃN LỖI

enbases loaded

thông dụng
まんまんmanman

enfull of; brimming with

thông dụng
まんざらmanzaraMÃN CÀNG

en(not) altogether; (not) wholly

thông dụng
まんめんmanmenMÃN DIỆN

enthe whole face · (wearing an expression) all over one's face

thông dụng
まんきmankiMÃN KỲ

enexpiration (of a term); maturity (e.g. investment); serving one's (full) time

thông dụng
まんぞくかんmanzokukanMÃN TÚC CẢM

enfeeling of satisfaction

thông dụng
まんいんでんしゃman'indenshaMÃN VIÊN ĐIỆN XA

encrowded train

thông dụng
こかくまんぞくkokakumanzokuCỐ KHÁCH MÃN TÚC

encustomer satisfaction

thông dụng
てんまんぐうtenmanguuTHIÊN MÃN CUNG

enTenmangu shrine (shrine dedicated to Sugawara no Michizane's spirit)

thông dụng
きしょくまんめんkishokumanmenHỶ SẮC MÃN DIỆN

enbeing all smiles with joy

きんまんかkinmankaKIM MÃN GIA

envery wealthy person; millionaire

さいみまんsaimimanTUẾ VỊ MÃN

enunder ... years of age; less than ... years old

じゅんぷうまんぱんjunpuumanpanTHUẬN PHONG MÃN PHÀM

ensmooth sailing

しおのかんまんshionokanman

enebb and flow

ちょうまんいんchouman'inSIÊU MÃN VIÊN

enovercrowded; congested

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満 (Mãn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict