Kaori Dict

満足

まんぞく

manzoku

N3

Âm Hán-Việt: MÃN TÚC

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

ensatisfactionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.satisfaction; contentment; gratification

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.sufficient; satisfactory; enough; adequate; proper; decent

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từmathematics

    3.satisfying (an equation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn thỏa mãn chưa?

    Are you happy now?

  • Anh ta hài lòng với kết quả đạt được.

    He was satisfied with the result.

  • Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.

    I'm satisfied with my current income.

  • Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.

    My parents were satisfied with my grades this year.

  • Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.

    I am not satisfied with the result at all.

  • Quý khách có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?

    Are you happy with the service?

  • Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.

    Whichever you choose, you will be satisfied.

  • He was zealous in satisfying his employer.

  • He was always filthy and looked like he wasn't given enough food.

  • That hit the spot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満足 (まんぞく) — satisfaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict