Kaori Dict

Túc

leg · foot · be sufficient · counter for pairs of footwear

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#343 / 2.501
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
zu2, ju4
Tiếng Hàn
족, 주

leg · foot · be sufficient · counter for pairs of footwear

Từ chứa chữ này · dễ trước

あしashiTÚC

chân

N5
たすtasu

cộng thêm

N4
たりるtariru

ento be sufficient; to be enough

N4
きゅうそくkyuusokuHƯU TỨC

nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn

N3
たびtabiTÚC ĐẠI

đáy giày; nón

N3
ふそくfusokuBẤT TÚC

thiếu hụt; khuyết thiếu; thâm hụt

N3
まんぞくmanzokuMÃN TÚC

ensatisfaction

N3
えんそくensokuVIỄN TÚC

đi dã ngoại; chuyến dã ngoại; dã ngoại

N2
たるtaru

xứng đáng; đáp ứng

N2
あしあとashiatoTÚC TÍCH

dấu chân; vết chân; dấu vết; (TÚC TÍCH)

N2
あしもとashimotoTÚC NGUYÊN

dưới chân; gần chân; bước chân; (TÚC NGUYÊN)

N2
そくsokuTÚC

đếm giày

N2
かけあしkakeashi

đi nhanh; chạy nhanh

N1
たしざんtashizan

cộng thêm

N1
ものたりないmonotarinai

không hài lòng; thiếu thốn

N1
ほそくhosokuBỔ TÚC

bổ sung

N1
はだしhadashiLOÃ TÚC

đôi chân trần; vượt trội; vượt qua

N1
ほっそくhossokuPHÁT TÚC

khởi đầu; thành lập; khai trương

N1
いっそくissokuNHẤT TÚC

một đôi giày; một đôi găng

thông dụng
ひとあしhitoashiNHẤT TÚC

một bước; khoảng cách ngắn

thông dụng
みぎあしmigiashiHỮU TÚC

phải chân

thông dụng
うんどうぶそくundoubusokuVẬN ĐỘNG BẤT TÚC

thiếu vận động; thiếu tập thể dục

thông dụng
ひだりあしhidariashiTẢ TÚC

chân trái; bắp chân trái

thông dụng
てあしteashiTHỦ TÚC

đôi tay chân; người hỗ trợ

thông dụng
じゅうそくjuusokuSUNG TÚC

thỏa mãn

thông dụng
であしdeashiXUẤT TÚC

số người tham dự, khởi đầu

thông dụng
しゅんそくshunsokuTUẤN TÚC

độ nhanh

thông dụng
ねぶそくnebusokuTẨM BẤT TÚC

thiếu ngủ; ngủ không đủ

thông dụng
あしおとashiotoTÚC ÂM

en(sound of) footsteps · sense or sign that something is approaching

thông dụng
あしこしashikoshiTÚC YÊU

enlegs and loins; lower body · foundations; underpinnings

thông dụng
あしどめashidome

enpreventing (someone) from leaving; confinement; keeping indoors; inducement to stay · being stranded; grounding

thông dụng
あしどりashidori

engait; walk; stride; pace; step; manner of walking · trace (e.g. of route taken by hunted criminal); track; trail; movements

thông dụng
あしくびashikubiTÚC THỦ

enankle

thông dụng
あしばashibaTÚC TRƯỜNG

enscaffold; scaffolding · foothold; footing

thông dụng
あしばやashibayaTÚC TẢO

enfast (walking); quick; brisk · quick (passing of time); rapid; swift

thông dụng
あしぶみashibumi

enstepping (in place); stamping (up and down); stomping; marking time (for a soldier) · standstill; stalemate

thông dụng
あしなみashinami

enpace; step

thông dụng
どそくdosokuTHỔ TÚC

enshod feet; wearing shoes · muddy feet; dirty feet

thông dụng
つけたすtsuketasu

ento add (to); to add on; to append

thông dụng
いさみあしisamiashi

enovereagerness; rashness · forward step-out

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足 (Túc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict