Kaori Dict

補足

ほそく

hosoku

N1

Âm Hán-Việt: BỔ TÚC

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.bổ sung
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.supplement; complement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have anything to add to his explanation?

  • Supplementary information includes adverbs and things that function as adverbs.

  • Please do not use parentheses, but provide any supplementary information in the comments section. If necessary, two sentences may be added.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補足 (ほそく) — bổ sung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict