Kaori Dict

/N1 · Bài 110

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ぼくしbokushiMỤC SƯ

    linh mục; mục tử

  2. 2
    ほげいhogeiBẮT KÌNH

    Bắt kính; săn cá voi; săn hải cẩu

  3. 3
    ぼけるbokeru

    lão ho; ngớ ngẩn; lơ lửng; ngốc

  4. 4
    ほけんhokenBẢO HIỂM

    bảo đảm; bảo lãnh

  5. 5
    ぼこうbokouMẪU HIỆU

    trường cũ

  6. 6
    ぼこくbokokuMẪU QUỐC

    quê hương

  7. 7
    ほこるhokoru

    tự hào; kiêu hãnh; tự tựa

  8. 8
    ほころびるhokorobiru

    vỡ; nở; cười tươi; bung ra

  9. 9
    ほしhoshi

    khô; đã khô

  10. 10

    vị trí; chức vụ

  11. 11
    ほしものhoshimono

    đồ khô; quần áo khô

  12. 12
    ほしゅhoshuBẢO THỦ

    duy trì; bảo tồn

  13. 13
    ほじゅうhojuuBỔ SUNG

    tái nạp; bổ đầy; thay thế

  14. 14
    ほじょhojoBỔ TRỢ

    hỗ trợ; trợ cấp

  15. 15
    ほそうhosouPHỔ TRANG

    lát đường; phủ bề mặt

  16. 16
    ほそくhosokuBỔ TÚC

    bổ sung

  17. 17
    ぼちbochiMỘ ĐỊA

    nghĩa trang; khu mộ; bãi mộ

  18. 18
    ほっさhossaPHÁT TÁC

    cơn sốt; cơn đau; cơn tấn công

  19. 19
    ぼっしゅうbosshuuMỘT THÂU

    một thu; tịch thu; tịch trừ

  20. 20
    ほっそくhossokuPHÁT TÚC

    khởi đầu; thành lập; khai trương

Câu ví dụ trong bài

  • In 1964, Rev. King won the Nobel Peace Prize.

  • Some countries have stopped whaling in the face of international criticism.

  • Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.

  • This insurance covers everything.

  • We visited our old school.

  • Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình.

  • With all her merits she was not proud.

  • The border of her dress was torn.

  • Raisins are dried grapes.

  • I went down to the sports office to sign up for the last position on the basketball team, but somebody else beat me to it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 110 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict