第109課/N1 · Bài 109
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
tòa án
- 2
tin tức
- 3
mở đầu; đầu chương
- 4
nổi dậy; bạo loạn; khởi nghĩa
- 5
phần thưởng
- 6
bão phong; gió mạnh; bão dữ
- 7
đặt lăng; chôn cất; che giấu
- 8
ném vào; bỏ vào
- 9
ném ra; bỏ rơi; từ bỏ
- 10
tàn bạo
- 11
bão hòa
- 12ホースhoosu
ống nước; vòi
- 13ポーズpoozu
tư thế; dừng lại
- 14ホールhooru
hội; lỗ
- 15
giữ ấm; cách nhiệt
- 16
bắt giữ; thu giữ
- 17
lưu trữ; giữ an toàn
- 18
cung cấp; tái cung cấp
- 19
tăng cường; củng cố
- 20
quyên góp
例文Câu ví dụ trong bài
- 法廷法廷は彼を死刑に処した。
The court sentenced him to death.
- 報道人々はこの報道を真実だと思っている。
People believe this report to be true.
- 冒頭残っているのは冒頭の部分だけであった。
All that was left was the opening.
- 暴動暴動の噂が広まっていた。
Rumor of a riot was in the air.
- 褒美この動物は単にほうびが欲しいから、活動しているのにすぎないのだ。
This animal is just working for rewards.
- 暴風その家は暴風の為に屋根を剥ぎ取られた。
The house had its roof ripped off by the storm.
- 葬るこれがブレークの葬られている教会です。
This is the church where Blake is buried.
- 放り込む口いっぱいに物を放り込んで話をするのは無作法だ。
It is rude to talk when your mouth is full.
- 放り出す彼は家から放り出された。
He got thrown out of the house.
- 暴力最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。
Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.