Kaori Dict

ポーズ

poozu

N1

JLPT N1 · Bài 109

Nghĩa

  1. 1.tư thế; dừng lại
  1. danh từ

    1.pose

  2. danh từ

    2.pose; posturing; pretence; (an) act

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple posed for the photograph.

  • She posed for a drawing.

  • It's only manners to tackle all out a game that they have gone all out in creating. Pressing the pause button is just rude!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ポーズ — tư thế; dừng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict