葬る
ほうむる
houmuru
N1
Cách đọc khác: ほうぶる
意味Nghĩa
- 1.đặt lăng; chôn cất; che giấu
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to bury; to inter; to entomb
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to cover up; to hush up; to shelve
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これがブレークの葬られている教会です。
This is the church where Blake is buried.