Kaori Dict

葬る

ほうむる

houmuru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 109

Nghĩa

  1. 1.đặt lăng; chôn cất; che giấu
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to bury; to inter; to entomb

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to cover up; to hush up; to shelve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the church where Blake is buried.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葬る (ほうむる) — đặt lăng; chôn cất; che giấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict