Kaori Dict

冒頭

ぼうとう

boutou

N1

Âm Hán-Việt: MẠO ĐẦU

JLPT N1 · Bài 109

Nghĩa

  1. 1.mở đầu; đầu chương
  1. danh từ

    1.beginning; opening; start; outset

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All that was left was the opening.

  • He finished the opening.

  • It's too bad, but your character gets killed at the start of the play.

  • If you want to do eye-grabbing work you have to put out something punchy at the outset. Say what you mean directly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒頭 (ぼうとう) — mở đầu; đầu chương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict