Kaori Dict

暴騰

ぼうとう

boutou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠO ĐẰNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sudden rise; sharp rise; boom; skyrocketing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The severe housing shortage is partly to blame for the inflated rents.

  • We can't raise prices even though development costs are skyrocketing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴騰 (ぼうとう) — sudden rise; sharp rise; boom; skyrocketing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict