Kaori Dict

飽和

ほうわ

houwa

N1

Âm Hán-Việt: BÃO HOÀ

JLPT N1 · Bài 109

Nghĩa

  1. 1.bão hòa
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.saturation; satiation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Being that the domestic game market is saturated, one can't hope for a big hit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飽和 (ほうわ) — bão hòa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict