Kaori Dict

法話

ほうわ

houwa

Âm Hán-Việt: PHÁP THOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddhist sermon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The vicar often refers to the Bible in his sermon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法話 (ほうわ) — Buddhist sermon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict