Kaori Dict

Thoại

tale · talk

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#134 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
hua4
Tiếng Hàn

tale · talk

Từ chứa chữ này · dễ trước

でんわdenwaĐIỆN THOẠI

cuộc gọi

N5
はなすhanasu

nói; nói chuyện; kể; nói tiếng

N5
はなしhanashiTHOẠI

nói chuyện; câu chuyện; chủ đề; lời nói

N5
かいわkaiwaHỘI THOẠI

trò chuyện; nói chuyện

N4
せわsewaTHẾ THOẠI

chăm sóc; lo liệu; giúp đỡ

N4
はなしあうhanashiau

thảo luận

N3
わだいwadaiTHOẠI ĐỀ

đề tài; chủ đề; hot

N3
じゅわきjuwakiTHỌ THOẠI KHÍ

tai nghe điện thoại; bộ thu thoại

N2
しんわshinwaTHẦN THOẠI

truyền thuyết

N2
どうわdouwaĐỒNG THOẠI

truyện cổ tích; truyện thiếu nhi

N2
はなしかけるhanashikakeru

bắt chuyện, nói chuyện

N2
はなしあいhanashiai

đàm phán; thảo luận; trao đổi; hội nghị

N2
おせわになりましたosewaninarimashita

đã được chăm sóc

N2
はなしちゅうhanashichuu

đang nói; bận

N2
たいわtaiwaĐỐI THOẠI

hội thoại

N1
おせわになるosewaninaru

được giúp đỡ

thông dụng
おはなしちゅうohanashichuu

đang bận

thông dụng
いつわitsuwaDẬT THOẠI

giai thoại; câu chuyện ngắn

thông dụng
えいかいわeikaiwaANH HỘI THOẠI

điều khiển tiếng Anh; lớp học tiếng Anh

thông dụng
けいたいでんわkeitaidenwaHUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI

enmobile phone; cell phone

thông dụng
こうしゅうでんわkoushuudenwaCÔNG CHÚNG ĐIỆN THOẠI

enpublic telephone; pay phone

thông dụng
こんわkonwaKHẨN THOẠI

enfriendly talk; chat

thông dụng
つくりばなしtsukuribanashi

enfiction; made-up story; fable; fabrication; myth

thông dụng
じつわjitsuwaTHỰC THOẠI

entrue story

thông dụng
しゅわshuwaTHỦ THOẠI

ensign language

thông dụng
せわにんsewaninTHẾ THOẠI NHÂN

ensponsor; manager; caretaker · go-between; mediator; agent

thông dụng
むかしばなしmukashibanashiTÍCH THOẠI

enold tale; folk tale; legend · reminiscence

thông dụng
そうわsouwaTHỌC THOẠI

enepisode; side story; story within a story; aside; anecdote

thông dụng
だんわdanwaĐÀM THOẠI

entalk; conversation; dialogue · informal expression of opinion; off-the-cuff remarks; comment

thông dụng
ながばなしnagabanashiTRƯỞNG THOẠI

enlong talk

thông dụng
つうわtsuuwaTHÔNG THOẠI

entelephone call; speaking over the telephone; (Internet) voice call; videoconference call · counter for telephone calls of a set duration

thông dụng
でんわきdenwakiĐIỆN THOẠI CƠ

entelephone (device)

thông dụng
でんわちょうdenwachouĐIỆN THOẠI TRƯỚNG

entelephone directory; telephone book; phone book

thông dụng
でんわばんごうdenwabangouĐIỆN THOẠI PHIÊN HIỆU

entelephone number; phone number

thông dụng
ひわhiwaBÍ THOẠI

ensecret story; unknown episode

thông dụng
みんわminwaDÂN THOẠI

enfolk tale; folktale; folk story; folklore

thông dụng
たちばなしtachibanashi

entalking while standing; standing around talking

thông dụng
はなしこむhanashikomu

ento be deep in talk

thông dụng
はなしかたhanashikata

enway of talking; speaking style

thông dụng
はなしごえhanashigoe

enspeaking voice; talking voice

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話 (Thoại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict