Kaori Dict

電話

でんわ

denwa

N5

Âm Hán-Việt: ĐIỆN THOẠI

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.cuộc gọi
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.telephone call; phone call

  2. danh từviết tắt

    2.telephone (device); phone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ gọi lại sau.

    I'll call you later.

  • Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?

    May I use your phone?

  • Tôi đã gọi cảnh sát rồi đấy.

    I called the police.

  • Tôi đã gọi điện thoại cho Tom.

    I called Tom up.

  • Đây là một cái điện thoại di động.

    This is a mobile phone.

  • Bạn đã gọi điện cho anh ấy chưa?

    Did you telephone him?

  • Anh ấy đã gọi điện thoại cho ai vậy?

    Who was it that he phoned?

  • Hôm nay đừng gọi điện cho cô ấy.

    Don't phone her now.

  • Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

    I heard the phone ring.

  • Có gì tôi sẽ gọi bạn.

    If anything happens, I'll give you a call.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電話 (でんわ) — cuộc gọi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict