Kaori Dict

/N5 · Bài 22

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    てがみtegamiTHỦ CHỈ

    thư; bức thư

  2. 2
    できるdekiru

    có thể; làm được

  3. 3
    でぐちdeguchiXUẤT KHẨU

    lối ra; cửa ra

  4. 4
    tesuto

    bài kiểm tra; kỳ thi; thử nghiệm

  5. 5
    deha

    vậy thì; thì; nếu không

  6. 6

    cửa hàng bách hoá

  7. 7
    demo

    nhưng; tuy nhiên; dù sao; vẫn

  8. 8
    でるderu

    ra; xuất hiện

  9. 9
    terebi

    truyền hình

  10. 10
    てんきtenkiTHIÊN KHÍ

    khí tượng; thời tiết

  11. 11
    でんきdenkiĐIỆN KHÍ

    điện; ánh sáng điện

  12. 12
    でんしゃdenshaĐIỆN XA

    tàu điện

  13. 13
    でんわdenwaĐIỆN THOẠI

    cuộc gọi

  14. 14
    toHỘ

    cửa (kiểu Nhật); cửa sổ; lối vào; cánh cửa

  15. 15
    doĐỘ

    điểm; lần

  16. 16

    cửa

  17. 17

    nhà vệ sinh; toilet

  18. 18

    cách; sao

  19. 19
    どうしてdoushite

    tại sao; vì sao

  20. 20

    làm ơn; xin mời; cứ

Câu ví dụ trong bài

  • Cô ấy đã đọc xong bức thư.

  • Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.

  • Go up to ground level at exit B2.

  • Tom có qua bài kiểm tra không?

  • See you tonight, then. Cheers!

  • Đằng trước trung tâm thương mại đó có một hiệu sách.

  • Nhưng mà bây giờ đã gần 11 giờ rưỡi rồi.

  • Ngu si hưởng thái bình.

  • Anh ấy bật TV lên.

  • Thời tiết lúc đó có tốt không?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 22 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict