Kaori Dict

天気

てんき

tenki

N5

Âm Hán-Việt: THIÊN KHÍ

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.khí tượng; thời tiết
  1. danh từ

    1.weather

  2. danh từ

    2.fair weather; fine weather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thời tiết lúc đó có tốt không?

    Was the weather nice?

  • Trời nóng

    The weather is hot.

  • Tôi rất ghét cái thời tiết này.

    I hate this weather.

  • Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?

    I wonder what the weather will be tomorrow.

  • Thời tiết ngày mai thế nào?

    What'll tomorrow's weather be like?

  • Hôm qua, thời tiết rất đẹp.

    Yesterday, the weather was very nice.

  • Ngày mai tôi sẽ đi nếu thời tiết đẹp.

    I'll go tomorrow if the weather is reasonable.

  • Hôm nay trời đẹp gió mát. Thời tiết này quả thật rất lý tưởng để đi ra ngoài.

    Today the sky is clear and there's a light breeze. It's the perfect time to go out.

  • I wish it were fine today.

  • He took advantage of the fine weather to paint the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天気 (てんき) — khí tượng; thời tiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict