天
Thiên
heavens · sky · imperial
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あまつあめあま-
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あき・あも・た・たかし・て・なま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 4
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #512 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 37
- Từ JLPT chứa chữ
- 16
- Pinyin
- tian1
- Tiếng Hàn
- 천
heavens · sky · imperial
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
khí tượng; thời tiết
điểm thời tiết
thời tiết
tự nhiên
hoàng đế Nhật; (THIÊN HOÀNG)
không mưa
thời tiết đẹp; trời quang
bẩm sinh; bẩm tính
trời; bầu trời; thiên đàng
cả thế giới; quốc gia; quyền lực
thiên đàng; thiên đường; cõi trời
tài năng
thảm họa thiên nhiên
đối tượng thiên thể
đỉnh cao
trời đất; vũ trụ; thiên nhiên
thời tiết
ÁC THIÊN HẬU: thời tiết xấu; thời tiết bão
enblazing heat; scorching sun
người lạc quan
lạc quan
ngượng thiên; kinh ngạc; sững sờ
enacquired (e.g. characteristic); learned (e.g. behaviour) · a posteriori
thiên tịnh
sao Thiên Vương Tinh
điều lệnh; sự hạ xuống; chuyển giao công việc
quái vật thiên cẩu; người khoe khoang
chế độ hoàng đế
Hoàng thượng
thiên thần
tuổi thọ thiên nhiên
bản tính thiên nhiên
di tích thiên nhiên; loài bảo tồn
bệnh đậu mùa
enastronomy
enastronomy
đài thiên văn
luật thiên lý
entempura; deep-fried fish and vegetables in a light batter
tòa nhà chọc trời
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).