Kaori Dict

天体

てんたい

tentai

N1

Âm Hán-Việt: THIÊN THỂ

JLPT N1 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đối tượng thiên thể
  1. danh từ

    1.heavenly body; celestial body; astronomical object

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there life on other worlds?

  • Astronomy is the science of heavenly bodies.

  • There are countless heavenly bodies in space.

  • I once wanted to be an astrophysicist.

  • Quasars are brilliantly shining heavenly bodies that are extremely far away.

  • The word came to be used for all small heavenly bodies revolving about larger ones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天体 (てんたい) — đối tượng thiên thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict