Kaori Dict

楽天家

らくてんか

rakutenka

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC THIÊN GIA

Nghĩa

  1. 1.người lạc quan
  1. danh từ

    1.optimist; easy-going person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Helen is by nature an optimist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽天家 (らくてんか) — người lạc quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict