Kaori Dict

Lạc · Nhạc

music · comfort · ease

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#373 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
le4, yue4
Tiếng Hàn

music · comfort · ease

Từ chứa chữ này · dễ trước

おんがくongakuÂM LẠC

âm nhạc

N5
たのしいtanoshii

vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu

N5
たのしみtanoshimi

niềm vui; sự thích thú; hứng thú

N4
たのしむtanoshimu

thưởng thức; vui chơi; tận hưởng

N4
らくrakuLẠC

thoải mái; dễ dàng

N3
がっきgakkiLẠC KHÍ

nhạc cụ

N3
ごらくgorakuNGU LẠC

giải trí; vui chơi; giải khát

N2
らっかんrakkanLẠC QUAN

enoptimism

N1
がくふgakufuLẠC PHẢ

bản nhạc; bản ghi

N1
ごくらくgokurakuCỰC LẠC

thiên đường; cõi an lạc

N1
ファンクラブfuankurabu

câu lạc bộ fan

thông dụng
あんらくしanrakushiAN LẠC TỬ

tự tử

thông dụng
ががくgagakuNHÃ LẠC

engagaku; ceremonial Japanese court music

thông dụng
かいらくkairakuKHOÁI LẠC

KHOÁI LẠC: khoái lạc; thú vui

thông dụng
らくえんrakuenLẠC VIÊN

lạc viện; thiên đường

thông dụng
がくやgakuyaLẠC ỐC

hậu trường

thông dụng
らっかんてきrakkantekiLẠC QUAN ĐÍCH

lạc quan

thông dụng
がっきょくgakkyokuLẠC KHÚC

bài hát

thông dụng
がくしょうgakushouLẠC CHƯƠNG

phần nhạc

thông dụng
がくたいgakutaiLẠC ĐỘI

ban nhạc

thông dụng
がくだんgakudanLẠC ĐOÀN

dàn nhạc

thông dụng
らくてんかrakutenkaLẠC THIÊN GIA

người lạc quan

thông dụng
らくてんてきrakutentekiLẠC THIÊN ĐÍCH

lạc quan

thông dụng
かんらくがいkanrakugaiHOAN LẠC NHAI

hoan lạc nải; khu vui chơi; khu giải trí

thông dụng
かんげんがくkangengakuQUẢN HUYỀN LẠC

nhạc dàn

thông dụng
かんげんがくだんkangengakudanQUẢN HUYỀN LẠC ĐOÀN

đàn nhạc giao hưởng; dàn nhạc

thông dụng
きどあいらくkidoairakuHỶ NỘ AI LẠC

bốn cảm xúc con người

thông dụng
きがくkigakuKHÍ LẠC

nhạc cụ; âm nhạc không lời

thông dụng
きらくkirakuKHÍ LẠC

thoải mái; nhẹ nhàng

thông dụng
クラブkurabuCÂU LẠC BỘ

quân đội

thông dụng
けいおんがくkeiongakuKHINH ÂM LẠC

enlight music; popular music

thông dụng
げんがくgengakuHUYỀN LẠC

enmusic for strings; string music

thông dụng
げんがっきgengakkiHUYỀN LẠC KHÍ

enstring instrument; stringed instrument

thông dụng
こうきょうがくだんkoukyougakudanGIAO HƯỞNG LẠC ĐOÀN

ensymphony orchestra

thông dụng
こうらくkourakuHÀNH LẠC

enouting; excursion; pleasure trip; going on a picnic

thông dụng
しつないがくshitsunaigakuTHẤT NỘI LẠC

enchamber music

thông dụng
かぐらkaguraTHẦN LẠC

enkagura; traditional Shinto music and dancing

thông dụng
せいがくseigakuTHANH LẠC

envocal music

thông dụng
せんしゅうらくsenshuurakuTHIÊN THU LẠC

enfinal day of a performance; closing date; final show · final day of a tournament

thông dụng
だがっきdagakkiĐẢ LẠC KHÍ

enpercussion instrument

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽 (Lạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict