Kaori Dict

弦楽器

げんがっき

gengakki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN LẠC KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.string instrument; stringed instrument

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弦楽器 (げんがっき) — string instrument; stringed instrument | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict