楽しい
たのしい
tanoshii
意味Nghĩa
- 1.vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu
- tính từ đuôi い
1.enjoyable; fun; pleasant; happy; delightful
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 旅行は楽しい。
Đi du lịch rất thú vị.
It's fun to travel.
- とても楽しい午後でした。
Thật là một buổi chiều thú vị.
It was a very pleasant afternoon.
- パーティーは楽しかった?
Bữa tiệc có vui không?
Was the party fun?
- 今晩は大変楽しかったです。
Tôi đã có một đêm tuyệt vời.
I had a great night.
- 今日はとても楽しかったわ。
Hôm nay tôi rất vui.
I had a very good time today.
- ゆうべはとても楽しかった。
Buổi tối rất vui.
We had a very good time last night.
- サーフィンはすごく楽しい。
Lướt sóng rất vui.
Surfing is a lot of fun.
- 今日の数学はいつもより楽しかった。
Giờ học Số học hôm nay thú vị hơn mọi ngày.
Today's math class was more interesting than usual.
- 勉強、進歩がないから楽しくないんだよな。
Tôi không thấy việc học có gì vui, vì tôi không thấy mình giỏi lên chút nào.
I don't enjoy studying because I don't make any progress.
- 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。
Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.
Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.