Kaori Dict

楽しい

たのしい

tanoshii

N5

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu
  1. tính từ đuôi い

    1.enjoyable; fun; pleasant; happy; delightful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đi du lịch rất thú vị.

    It's fun to travel.

  • Thật là một buổi chiều thú vị.

    It was a very pleasant afternoon.

  • Bữa tiệc có vui không?

    Was the party fun?

  • Tôi đã có một đêm tuyệt vời.

    I had a great night.

  • Hôm nay tôi rất vui.

    I had a very good time today.

  • Buổi tối rất vui.

    We had a very good time last night.

  • Lướt sóng rất vui.

    Surfing is a lot of fun.

  • Giờ học Số học hôm nay thú vị hơn mọi ngày.

    Today's math class was more interesting than usual.

  • Tôi không thấy việc học có gì vui, vì tôi không thấy mình giỏi lên chút nào.

    I don't enjoy studying because I don't make any progress.

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.

    Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽しい (たのしい) — vui vẻ; thú vị; hài lòng; dễ chịu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict