Kaori Dict

楽屋

がくや

gakuya

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC ỐC

Nghĩa

  1. 1.hậu trường
  1. danh từ

    1.dressing room; green room; backstage

  2. danh từ

    2.behind the scenes; the inside; inside affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then I walked upstairs to the dressing rooms.

  • Where is the stage door?

  • I arrived outside the dressing room.

  • The man looked at Tom, then vanished through the stage door out into the dark London street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽屋 (がくや) — hậu trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict