Kaori Dict

千秋楽

せんしゅうらく

senshuuraku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN THU LẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final day of a performance; closing date; final show

  2. danh từsumo

    2.final day of a tournament

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千秋楽 (せんしゅうらく) — final day of a performance; closing date; final show | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict