Kaori Dict

楽観

らっかん

rakkan

N1

Âm Hán-Việt: LẠC QUAN

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

enoptimismNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.optimism; taking an optimistic view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom rất lạc quan nhỉ.

    Tom is very optimistic.

  • My father chose not to disturb my optimism.

  • You're optimistic.

  • Tom is optimistic.

  • I'm optimistic.

  • Are you optimistic?

  • You're optimistic.

  • We're optimistic.

  • I think Tom is optimistic.

  • Optimists live longer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽観 (らっかん) — optimism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict