Kaori Dict

音楽

おんがく

ongaku

N5

Âm Hán-Việt: ÂM LẠC

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.âm nhạc
  1. danh từ

    1.music

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy rất yêu thích âm nhạc.

    She likes music very much.

  • Cô ấy có tài năng về âm nhạc.

    She has a genius for music.

  • Tôi chẳng biết tí gì về âm nhạc hết.

    I know nothing about music.

  • Bạn có hứng thú với nhạc Nhật không?

    Are you interested in Japanese music?

  • Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.

    My brother is interested in English and music.

  • Tôi sẽ mua một cái máy nghe nhạc cầm tay.

    I buy a portable music player.

  • Tôi không thể chịu đựng được một cuộc sống mà không có âm nhạc.

    I wouldn't be able to live without music.

  • Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.

    Tom and Mary were dancing to the music.

  • Mọi người chúng tôi ngân nga theo bài hát đó.

    We all hummed to the music.

  • Hồi bạn còn du học ở Nhật, bạn đã nghe nhạc gì vậy?

    When you were studying abroad in Japan, what music did you listen to?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音楽 (おんがく) — âm nhạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict