Kaori Dict

楽章

がくしょう

gakushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC CHƯƠNG

Nghĩa

  1. 1.phần nhạc
  1. danh từmusic

    1.movement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽章 (がくしょう) — phần nhạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict