Kaori Dict

学生

がくしょう

gakushou

Âm Hán-Việt: HỌC SINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.Heian-period student of government administration

  2. danh từcổ

    2.Buddhist scholar; researcher at a Buddhist temple; person studying Buddhism

  3. danh từcổ

    3.learning; scholarship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生 (がくしょう) — Heian-period student of government administration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict