Kaori Dict

学匠

がくしょう

gakushou

Âm Hán-Việt: HỌC TƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scholar

  2. danh từ

    2.Buddhist scholar; researcher at a Buddhist temple; person studying Buddhism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学匠 (がくしょう) — scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict