Kaori Dict

極楽

ごくらく

gokuraku

N1

Âm Hán-Việt: CỰC LẠC

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.thiên đường; cõi an lạc
  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.Sukhavati (Amitabha's Pure Land)

  2. danh từ

    2.paradise; heaven on earth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Heaven and hell exist in the hearts of man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極楽 (ごくらく) — thiên đường; cõi an lạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict