Kaori Dict

倶楽部

クラブ

kurabu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÂU LẠC BỘ

Nghĩa

  1. 1.quân đội
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.club; fraternity; sorority; clubhouse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't belong to any club.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倶楽部 (クラブ) — quân đội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict