Kaori Dict

ファン倶楽部

ファンクラブ

fuankurabu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.câu lạc bộ fan
  1. danh từ

    1.fan club

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ファン倶楽部 (ファンクラブ) — câu lạc bộ fan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict